
André Sousa là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo UD Santarem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,78 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,86 |
| 21/03/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/01/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/10/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/02/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 28/07/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 21/02/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 25/06/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 06/02/2018 | 27 | 850 nghìn € |
| 12/06/2018 | 27 | 850 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 03/08/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/03/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 32 | 75 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Nacional da Madeira | UD Santarem | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | U.D.Vilafranquense | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2022 | Free Player | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Manisa Futbol Kulübü | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2021 | Gaziantep Futbol Kulübü | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2020 | Belenenses SAD | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sporting Gijon | Belenenses SAD | Cho mượn | — |
| 03/07/2018 | Belenenses SAD | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Os Belenenses | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Viseu | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2015 | Free Player | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | SC Covilha | SC Beira-Mar | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | SC Beira-Mar | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Pampilhosa | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Odivelas FC (-2015) | FC Pampilhosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Associação Naval 1893 U19 | Odivelas FC (-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Atletico CP U17 | Associação Naval 1893 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Sporting CP Youth | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực37