
André Sousa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AVS Futebol SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 2,25 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 2,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,74 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 4-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 5,98 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 6,66 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 3 | 5/12 | — | 6,59 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 3/7 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/11/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/02/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/06/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/01/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 525 nghìn € |
| 16/08/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 31/03/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 23/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Pacos de Ferreira | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Maribor | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Nacional da Madeira | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Vitoria Setubal | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitória Setúbal FC U19 | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vitória Setúbal FC U17 | Vitória Setúbal FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Sad U17 | Vitória Setúbal FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vitória de Setúbal FC Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực39