
André Silva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Porto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
779Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 552 | 3 | 1 | 2 | 18 | 6 | 70% | 33% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 67% | 62% | 1 | 0 | 6,32 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/112 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/54 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/43 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,67 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 4/6 | V | 5,97 |
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/12 | 0 | 4/9 | — | 6,46 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | T 3-1 | 85 | 0 | 2 | 5 | 1 | 3 | 12/14 | 0 | 1/4 | — | 8,07 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 4-1 | 62 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 1/2 | — | 7,96 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 2 | 6/8 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/15 | 0 | 3/12 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 2/9 | — | 7,62 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 4/9 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |