
Andre Remi Svindland là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Bryne.
Tiểu sử Andre Remi Svindland
Andre Remi Svindland là tiền đạo người Norway, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Bryne. Cầu thủ sinh ngày 29/10/1997, cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 22 trận ra sân với 275 phút thi đấu và 2 bàn thắng. Giá trị thị trường được ghi là 200 nghìn €, cao nhất là 300 nghìn € (2024), hợp đồng đến ngày 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 05/02/2025, từ KFUM Oslo sang Bryne.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
13Đá chính
275Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 22 | 13 | 275 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 275 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/07/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2025 | KFUM Oslo | Bryne | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2020 | Moss | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2018 | Free player | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Elverum Fotball Youth | Elverum Fotball | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực41