
André Raymond
Tiền vệTRI
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
André Raymond là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TRI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | — | — | 6,00 |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 0-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/3 | — | 5,31 |
| 23/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ilves Tampere | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2025 | Saint Johnstone | Ilves Tampere | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/05/2025 | Dunfermline Athletic | Saint Johnstone | Cho mượn | — |
| 27/02/2025 | Saint Johnstone | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Vilar de Perdizes | Saint Johnstone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dumiense/CJPII Futebol Sad | Vilar de Perdizes | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | AD Castro Daire | Dumiense/CJPII Futebol Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vilaverdense | AD Castro Daire | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Naparima College | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực39