Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andre Rampersad

HFX Wanderers FCTiền vệTRI
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Andre Rampersad là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
13Đá chính
1.150Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1150Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—221450003288%30%006,59
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—1086830006286%64%106,43
VĐQG Canada2026—2033221009183%39%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/62 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
370/430 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/40 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/71 (64%)
Không chiến thắng / thua
22 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

VĐQG Canada · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/202 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/58 (39%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andre Rampersad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCB 1-290000014/140——6,06
13/10/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCH 2-2dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CuraçaoH 1-1900021027/2901/5—6,47
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Cộng hòa DominicaB 1-2550011028/3322/5—6,71
21/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 4-12000004/401/3—6,28
08/09/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCB 1-3110010111/1201/2—6,00
31/08/2026VĐQG Canada@ Pacific FCB 3-41000002/211/2—5,80
23/08/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 1-01000000/203/4—6,91
17/08/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCB 3-4581031222/2411/6—7,94
09/08/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 1-226000006/711/3—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201924100 nghìn €
21/10/202025175 nghìn €
29/06/202126175 nghìn €
17/11/202126200 nghìn €
03/06/202227200 nghìn €
23/11/202227200 nghìn €
25/05/202328150 nghìn €
09/11/202328150 nghìn €
20/06/202429150 nghìn €
05/12/202429150 nghìn €
11/05/202530125 nghìn €
17/11/202530125 nghìn €
07/05/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com