Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André-Pierre Gignac

Tiền đạoFRA
40Tuổi
187Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

André-Pierre Gignac là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của André-Pierre Gignac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Cúp C1 CONCACAF@ TolucaH 0-042001105/600/4—6,35
10/05/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraB 0-210001102/501/1V6,31
06/05/2026Cúp C1 CONCACAFvs Nashville SCT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraT 3-14000003/300/1—6,49
29/04/2026Cúp C1 CONCACAF@ Nashville SCT 1-01000003/300/1—6,48
26/04/2026VĐQG Mexicovs Mazatlan FCT 5-156005115/700/4—7,07
23/04/2026VĐQG Mexico@ AtlasH 0-030001014/801/2—6,68
19/04/2026VĐQG Mexico@ NecaxaH 1-190004106/1202/2—6,38
16/04/2026Cúp C1 CONCACAF@ Seattle SoundersB 1-3dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 800 nghìn €2006: 2,0 triệu €2007: 4,5 triệu €2007: 3,8 triệu €2008: 2,5 triệu €2008: 5,0 triệu €2009: 7,0 triệu €2009: 9,0 triệu €2009: 12,0 triệu €2009: 15,0 triệu €2010: 14,5 triệu €2010: 14,0 triệu €2010: 13,0 triệu €2011: 12,5 triệu €2011: 11,5 triệu €2011: 10,0 triệu €2011: 7,8 triệu €2012: 7,5 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 7,5 triệu €2013: 8,5 triệu €2014: 9,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20062026
Bảng số liệu (53 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/200620800 nghìn €
26/12/2006212,0 triệu €
26/08/2007214,5 triệu €
26/12/2007223,8 triệu €
04/05/2008222,5 triệu €
29/12/2008235,0 triệu €
17/02/2009237,0 triệu €
06/04/2009239,0 triệu €
17/05/20092312,0 triệu €
03/09/20092315,0 triệu €
12/07/20102414,5 triệu €
26/08/20102414,0 triệu €
27/12/20102513,0 triệu €
23/05/20112512,5 triệu €
29/05/20112511,5 triệu €
24/09/20112510,0 triệu €
23/12/2011267,8 triệu €
01/02/2012267,5 triệu €
22/05/2012266,0 triệu €
06/01/2013277,5 triệu €
29/05/2013278,5 triệu €
13/01/2014289,0 triệu €
06/08/2014289,0 triệu €
13/01/20152910,0 triệu €
05/06/20152910,0 triệu €
30/09/2015298,0 triệu €
31/05/2016308,0 triệu €
03/08/2016308,0 triệu €
15/12/2016317,0 triệu €
30/07/2017316,0 triệu €
09/04/2018324,5 triệu €
22/08/2018324,0 triệu €
07/02/2019333,5 triệu €
12/08/2019333,5 triệu €
09/01/2020343,0 triệu €
07/04/2020342,4 triệu €
26/06/2020342,4 triệu €
17/12/2020352,2 triệu €
20/04/2021352,0 triệu €
14/10/2021351,5 triệu €
10/04/2022361,5 triệu €
30/10/2022361,5 triệu €
29/03/2023371,5 triệu €
28/06/2023371,2 triệu €
28/12/2023381,0 triệu €
13/06/202438800 nghìn €
10/12/202439700 nghìn €
30/03/202539500 nghìn €
25/05/202539400 nghìn €
28/12/202540350 nghìn €
25/03/202640300 nghìn €
19/05/202640250 nghìn €
05/10/202640200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2009; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Tigres UANLFree playerTrở lại—
30/06/2015MarseilleTigres UANLChuyển nhượng—
19/08/2010Toulouse FCMarseilleHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
30/06/2007LorientToulouse FCHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2006Pau FCLorientCho mượn—
07/12/2005LorientPau FCChuyển nhượng—
30/06/2004Lorient IILorientChuyển nhượng—
30/06/2002FC Martigues U19Lorient IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com