
André-Pierre Gignac
Tiền đạoFRA
40Tuổi
187Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
André-Pierre Gignac là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Toluca | H 0-0 | 42 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/4 | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | V | 6,31 |
| 06/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Nashville SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 29/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Nashville SC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Mazatlan FC | T 5-1 | 56 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 0/4 | — | 7,07 |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 19/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 16/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Seattle Sounders | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (53 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2006 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/12/2006 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/08/2007 | 21 | 4,5 triệu € |
| 26/12/2007 | 22 | 3,8 triệu € |
| 04/05/2008 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2008 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/02/2009 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/04/2009 | 23 | 9,0 triệu € |
| 17/05/2009 | 23 | 12,0 triệu € |
| 03/09/2009 | 23 | 15,0 triệu € |
| 12/07/2010 | 24 | 14,5 triệu € |
| 26/08/2010 | 24 | 14,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 25 | 13,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 25 | 12,5 triệu € |
| 29/05/2011 | 25 | 11,5 triệu € |
| 24/09/2011 | 25 | 10,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 26 | 7,8 triệu € |
| 01/02/2012 | 26 | 7,5 triệu € |
| 22/05/2012 | 26 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 27 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 27 | 8,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 28 | 9,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 28 | 9,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 29 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 29 | 10,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 29 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 30 | 8,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 30 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 31 | 7,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 31 | 6,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 32 | 4,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 32 | 4,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 33 | 3,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 33 | 3,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 34 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 34 | 2,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 35 | 2,2 triệu € |
| 20/04/2021 | 35 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 35 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 36 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 36 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 37 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 37 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 38 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 38 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 39 | 700 nghìn € |
| 30/03/2025 | 39 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 39 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 40 | 350 nghìn € |
| 25/03/2026 | 40 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 40 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 40 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2009; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tigres UANL | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Marseille | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2010 | Toulouse FC | Marseille | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 30/06/2007 | Lorient | Toulouse FC | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2006 | Pau FC | Lorient | Cho mượn | — |
| 07/12/2005 | Lorient | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | FC Martigues U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực55