
Andre Oktaviansyah là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo FC Bekasi City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 21/07/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 09/03/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/08/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/02/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/07/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Adhyaksa FC Bekasi | Kendal Tornado FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | PSBS Biak | Adhyaksa FC Bekasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Persebaya Surabaya | PSBS Biak | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2022 | Persikabo 1973 | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2021 | Free player | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2019 | Persikabo 1973 Youth | Garuda Select | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2019 | Garuda Select | Persikabo 1973 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Persikabo 1973 Youth | Garuda Select | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực27