
Andre Musa Solorzano Abed
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Andre Musa Solorzano Abed là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo IR Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 15/01/2020 | 23 | — |
| 29/12/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 06/03/2024 | 29 | — |
| 28/06/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Hottur/Huginn | IR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2021 | Almagro CF | Hottur/Huginn | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | CSD Sacachispas | Almagro CF | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | IR Reykjavik | CSD Sacachispas | Hết hạn mượn 0.002M € | 2 nghìn € |
| 23/04/2019 | Free player | IR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | CD Quintanar del Rey | EI San Martín | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | CD Almazora | CD Quintanar del Rey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Burjassot CF | CD Almazora | Chuyển nhượng | — |