
André Luiz là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 94% | 75% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/38 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Melbourne Victory | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 36/38 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 05/07/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 6/6 | — | 6,95 |
| 26/06/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 5/9 | — | 6,40 |
| 20/06/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/37 | 0 | 4/8 | — | 7,20 |
| 16/06/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-2 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/29 | 2 | 7/13 | — | 7,32 |
| 06/06/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/48 | 2 | 4/8 | — | 5,86 |
| 31/05/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/2 | — | 6,21 |
| 24/05/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/3 | — | 6,19 |
| 19/05/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/38 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
| 13/05/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/63 | 2 | 3/5 | — | 6,18 |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực48