Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André Luís

Vila NovaTiền đạoBRA
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

André Luís là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
1.780Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
15/37Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—24211.652902371568%54%507,07
Copa do Brasil2026—2212800000——00—
Brazilian Copa Verde2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.652 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
15/37
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/34
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/301 (68%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/172 (54%)
Không chiến thắng / thua
31 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 43
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
196
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
34

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 128 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/03/2026

Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của André Luís · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoH 2-277101103/705/10—7,73
08/10/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 0-076004116/1117/9—6,63
04/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 1-0700000012/1400/4—6,29
26/09/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-072002106/1002/5—6,25
19/09/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-0861021110/1416/14—7,80
15/09/2026Serie B Brazil@ Avaí FCH 1-1901042011/1404/6—8,15
11/09/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 2-085103126/914/8V8,10
05/09/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubB 0-5820000016/1711/5V6,07
31/08/2026Serie B Brazilvs CearaT 2-0901011116/2317/15—8,18
24/08/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRH 0-087000006/1205/13—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 550 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201921500 nghìn €
26/11/201922700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
22/06/2020231,2 triệu €
20/12/2020231,0 triệu €
27/05/202124900 nghìn €
16/12/2021241,2 triệu €
05/04/2022241,2 triệu €
18/08/2022251,2 triệu €
13/11/2022251,2 triệu €
22/06/2023261,0 triệu €
18/12/202326800 nghìn €
27/03/202426800 nghìn €
16/06/202427800 nghìn €
08/12/202427800 nghìn €
26/06/202528700 nghìn €
23/11/202528700 nghìn €
18/05/202629550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com