
Andre Liberal là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FK Septemvri Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
351Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 351 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 351 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 20 | — |
| 22/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/09/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Pacos de Ferreira | Septemvri Sofia | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 29/06/2026 | SC Covilha | Pacos de Ferreira | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Pacos de Ferreira | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Gil Vicente | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Sanjoanense | Gil Vicente U23 | Cho mượn | — |
| 06/07/2024 | Gil Vicente U23 | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SC Vila Real | Gil Vicente U23 | Cho mượn | — |
| 27/08/2023 | Gil Vicente U23 | SC Vila Real | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gil Vicente | Gil Vicente U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Tirsense | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Gil Vicente | FC Tirsense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | GD Chaves | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Famalicao U23 | GD Chaves | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | GD Chaves | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chaves U19 | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chaves U17 | Chaves U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boavista Sad U17 | Chaves U17 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | GD Chaves Sub-15 | Boavista Sad U17 | Chuyển nhượng | — |