
André Lacximicant là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Estoril.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 482 | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 75% | 56% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/101 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/55 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/19 | 0 | 5/9 | — | 6,68 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,02 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/20 | 1 | 6/11 | — | 6,38 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 8/13 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 13/14 | 0 | 4/7 | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/16 | 1 | 5/6 | — | 6,38 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8/11 | 2 | 3/8 | V | 6,38 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 2 | 4/6 | — | 8,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/03/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2024 | Braga B | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Casa Pia AC | Braga B | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Braga B | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Braga U23 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leixoes U23 | Braga U23 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2020 | Academico Viseu U19 | Leixoes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Tondela Sub-17 | Academico Viseu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Tondela Youth 15 | CD Tondela Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | SG Sacavenense Sub-15 | CD Tondela Youth 15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SG Sacavenense Formação | SG Sacavenense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | GS Loures Youth | SG Sacavenense Formação | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh30
- Thể lực47