
Andre·Krul là thủ môn 39 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo VV Sint Bavo.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2008 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/01/2010 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/01/2011 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/06/2011 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/11/2015 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/02/2016 | 28 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 29 | 75 nghìn € |
| 01/02/2017 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/07/2019 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/01/2020 | 32 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 33 | 50 nghìn € |
| 20/12/2022 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Free Player | VV Sint Bavo | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2025 | AJEL de Rufisque | Esporte Clube Laranja Mecânica | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2024 | — | AJEL de Rufisque | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Glacis United FC | Free Player | Trở lại | — |
| 16/10/2022 | Free Player | Glacis United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Katwijk | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | AZ Alkmaar U21 | Katwijk | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Free Player | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Alemannia Aachen | Free Player | Trở lại | — |
| 08/09/2019 | Free Player | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax Amsterdam U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/09/2018 | Preston Lions | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Spakenburg | Preston Lions | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2017 | Iwaki FC | Spakenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Cambuur Leeuwarden | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2015 | KFC Turnhout | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | Bayamón FC | KFC Turnhout | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Groningen Reserves | Bayamón FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2014 | Free Player | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Boyaca Chico | Free Player | Trở lại | — |