Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andre Hoffmann

CSKA 1948 SofiaHậu vệGER
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Andre Hoffmann là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—8656100000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 561 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andre Hoffmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-11200000077/8248/12—7,34
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 1-1900010024/3002/5—6,42
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Spartak TrnavaH 0-012000000—0——6,50
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Spartak TrnavaH 0-09000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20101750 nghìn €
27/08/201017100 nghìn €
11/01/201117100 nghìn €
03/06/201118100 nghìn €
29/08/201118200 nghìn €
17/10/201118300 nghìn €
15/01/201218600 nghìn €
23/06/201219800 nghìn €
12/01/2013191,0 triệu €
10/03/2013201,5 triệu €
29/06/2013203,0 triệu €
09/07/2014215,0 triệu €
03/02/2015215,0 triệu €
30/06/2015224,0 triệu €
15/10/2015222,5 triệu €
14/02/2016222,5 triệu €
21/07/2016231,5 triệu €
05/10/2016231,0 triệu €
22/01/201723500 nghìn €
26/06/201724500 nghìn €
21/01/201824850 nghìn €
20/03/2018251,0 triệu €
18/06/2018251,5 triệu €
17/12/2018251,5 triệu €
04/06/2019262,5 triệu €
16/12/2019263,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
07/07/2020273,5 triệu €
17/11/2020272,5 triệu €
07/02/2021272,5 triệu €
15/06/2021282,0 triệu €
14/12/2021281,5 triệu €
15/06/2022291,2 triệu €
29/11/2022291,0 triệu €
27/06/202330900 nghìn €
14/12/202330900 nghìn €
05/06/202431800 nghìn €
18/12/202431650 nghìn €
18/06/202532500 nghìn €
07/12/202532400 nghìn €
21/05/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com