Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andre Harriman-Annous

Arsenal U19Tiền đạoENG
18Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Andre Harriman-Annous là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal U19.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải trẻ châu Âu2026-2027—332701003058%69%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải trẻ châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/17 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andre Harriman-Annous · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Giải trẻ châu Âu@ Bayern Munchen U19H 3-3900030010/1749/13—6,50
13/10/2026Giải trẻ châu Âuvs Lille U19B 2-39000000—0——5,50
10/10/2026English U21 Premier Leaguevs Sunderland U21H 2-290104207/1222/4—7,79
03/10/2026Elite League U20vs U20 ĐứcT 2-1100000—00/1——
29/09/2026Elite League U20@ U20 PhápT 2-114000000/100/1—6,49
25/09/2026Elite League U20@ U20 ÝT 3-1dự bị00000—0———
18/09/2026English U21 Premier League@ Birmingham U21H 0-0900032318/2003/7—6,16
16/09/2026Cúp EFL@ Leyton OrientT 2-121101102/500/4—7,53
12/09/2026English U21 Premier Leaguevs Chelsea U21B 1-4900032111/1936/14—6,40
09/09/2026Giải trẻ châu Âu@ Napoli U19T 2-19010000—0——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202517500 nghìn €
02/06/2026181,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2024Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—
20/05/2016Tottenham Hotspur (Youth)Arsenal (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com