
Andre Green là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 72% | 52% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/59 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/32 | 1 | 4/6 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 19/27 | 0 | 5/11 | — | 8,18 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,48 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/5 | V | 6,28 |
| 03/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 3/4 | — | 6,62 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 2/5 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 09/11/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Free Player | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | AVS Futebol SAD | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Panserraikos F.C. | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Rotherham United | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Slovan Bratislava | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Sheffield Wednesday | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Free Player | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Aston Villa | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2020 | Charlton Athletic | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Aston Villa | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Preston North End | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Aston Villa | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Portsmouth | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | Aston Villa | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Aston Villa U23 | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Aston Villa Youth | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực39