Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André Gomes

Columbus CrewTiền vệPOR
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

André Gomes là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Columbus Crew.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
19Đá chính
1.709Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1709Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—22171.51410013391%45%406,68
Cúp MLS–Mexico2026—321950002094%63%106,73

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.514 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
23/34
Đá phạt (bàn / sút)
1/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1035/1131 (91%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/26 (15%)
Chuyền dài chính xác
66/93 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
9
Phá bóng
21
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/168 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 83
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/174 (94%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của André Gomes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026MLS@ FC CincinnatiT 2-0900000027/3514/9V6,31
15/10/2026MLSvs Charlotte FCT 3-14000005/60——6,22
11/10/2026MLS@ Orlando CityB 2-3200011015/1500/2—5,92
20/09/2026MLS@ Montreal ImpactT 2-0900010065/7201/4—6,83
17/09/2026Cúp Open Mỹvs Orlando CityT 2-1740000126/2901/8—6,00
13/09/2026MLSvs New York Red BullsB 0-1830000054/5815/11—6,64
10/09/2026MLS@ DC UnitedB 1-2200000120/2212/3—6,69
06/09/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-0900000068/7216/10—7,12
31/08/2026MLSvs New England RevolutionB 1-3880000155/6012/8—6,33
27/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Club AmericaB 0-2240020238/4123/4—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/2012191,0 triệu €
26/03/2013193,5 triệu €
19/02/2014205,0 triệu €
19/07/20142015,0 triệu €
03/08/20142112,0 triệu €
22/01/20152115,0 triệu €
30/06/20152120,0 triệu €
21/02/20162220,0 triệu €
06/04/20162218,0 triệu €
31/05/20162220,0 triệu €
14/07/20162230,0 triệu €
23/01/20172330,0 triệu €
04/06/20172325,0 triệu €
31/12/20172422,0 triệu €
21/03/20182415,0 triệu €
29/05/20182415,0 triệu €
18/12/20182528,0 triệu €
12/06/20192528,0 triệu €
09/12/20192628,0 triệu €
07/04/20202622,5 triệu €
12/10/20202724,0 triệu €
16/12/20202720,0 triệu €
17/03/20212720,0 triệu €
07/06/20212720,0 triệu €
22/12/20212820,0 triệu €
14/06/20222818,0 triệu €
18/09/20222914,0 triệu €
01/11/20222914,0 triệu €
26/06/20232916,0 triệu €
18/12/20233012,0 triệu €
26/05/20243010,0 triệu €
09/12/2024318,0 triệu €
02/06/2025316,0 triệu €
14/12/2025324,5 triệu €
06/04/2026323,5 triệu €
01/06/2026323,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/02/2026LOSC LilleColumbus CrewChuyển nhượng—
05/09/2024Free PlayerLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2024EvertonFree PlayerTrở lại—
29/06/2023LOSC LilleEvertonCho mượn—
31/08/2022EvertonLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2019FC BarcelonaEvertonHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
29/06/2019EvertonFC BarcelonaCho mượn—
08/08/2018FC BarcelonaEvertonChuyển nhượng 2.25M €2,2 triệu €
20/07/2016Valencia CFFC BarcelonaHết hạn mượn 37M €37,0 triệu €
30/06/2015BenficaValencia CFHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
29/06/2015Valencia CFBenficaCho mượn—
16/07/2014BenficaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2012Benfica U19BenficaChuyển nhượng—
30/06/2011Boavista U19Benfica U19Chuyển nhượng—
31/12/2009Boavista Sad U17Boavista U19Chuyển nhượng—
30/06/2009ADR Pasteleira Sub-17Boavista Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Porto U15ADR Pasteleira Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com