
Andre Geraldes là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 50% | 2 | 0 | 6,20 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/262 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/27 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/50 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 1/3 | V | 5,88 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 2 | 3/4 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 2/5 | V | 4,97 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/52 | 4 | 7/9 | — | 6,73 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 4/6 | — | 6,66 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/5 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/46 | 1 | 5/12 | — | 6,68 |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | vs SCU Torreense | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 3 | 6/7 | — | 6,57 |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | @ SCU Torreense | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |