
Andre Ferreira là thủ môn 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
23Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 23 | 2 | 4 | 52% | 100% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,29
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/259 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/161 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | — | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 15/28 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 19/26 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 1 | 10/32 | 0 | 2/2 | — | 6,69 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 90 | 7 | 1 | 0 | 14/39 | 0 | — | — | 6,67 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 11/37 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-4 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | — | — | 5,40 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/42 | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | Real Valladolid CF | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Granada CF | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Real Valladolid CF | Granada CF | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Granada CF | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Pacos de Ferreira | Granada CF | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2021 | Santa Clara | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SL Benfica B | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Desportivo Aves (- 2020) | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | SL Benfica B | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Leixoes | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | SL Benfica B | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | União Nogueirense FC | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Boavista Sad U17 | União Nogueirense FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Boavista FC U15 | Boavista Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Boavista FC CJ | Boavista FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 168
- Chỉ số 250
- Chỉ số 456
- Chỉ số 367