Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André

Corinthians - SPTiền vệBRA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

André là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
23Đá chính
1.871Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
467Phút/bàn
6/28Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21151.27240222585%46%226,52
Copa Libertadores2026—654190003182%50%106,49
Copa do Brasil2026—331800003087%47%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.272 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/353 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/14 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
11
Phá bóng
6
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/146 (46%)
Không chiến thắng / thua
16 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 67
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/154 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/48 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/74 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của André · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 1-1790000238/4204/5—6,54
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-4690000013/1902/6—5,70
08/10/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 1-2451061110/1012/4—7,25
21/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJB 1-3800010232/3623/7V6,44
17/09/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-1210000011/1200/3—6,17
07/08/2026Copa do Brasilvs Internacional - RST 2-1650020024/3004/5—6,46
03/08/2026Copa do Brasil@ Internacional - RSB 0-2580000020/2011/5—6,59
31/07/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRH 0-07000004/400/1—6,48
27/07/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAH 1-1770100113/1400/3—6,67
24/07/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 3-0800100133/3401/3—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 16,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20261916,0 triệu €
25/05/20261916,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2025Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com