
André
Tiền đạoBRA
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
André là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/09/2009 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/12/2009 | 19 | 450 nghìn € |
| 14/04/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2010 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2010 | 19 | 4,0 triệu € |
| 27/08/2010 | 19 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2011 | 20 | 4,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/12/2011 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2012 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/09/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 28 | 2,8 triệu € |
| 26/11/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 30 | 1,1 triệu € |
| 20/05/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 16/12/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/04/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/04/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.