
André Clóvis là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Viseu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
625Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 625 | 4 | 0 | 0 | 20 | 8 | 68% | 28% | 1 | 0 | 7,10 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/67 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/57 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 20
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 2/8 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | 79 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 9,06 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/10 | V | 6,23 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/14 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | H 2-2 | 64 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/6 | 0 | 2/9 | — | 7,66 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/7 | 0 | 3/8 | — | 8,15 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/13 | 0 | 2/14 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 9/12 | 0 | 6/13 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/02/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/11/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2024 | 26 | 1,3 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Estoril | Viseu | Hết hạn mượn 1.29375M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2023 | Viseu | Estoril | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Estoril | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Internacional - RS | Estoril | Hết hạn mượn 0.646875M € | 646 nghìn € |
| 29/06/2020 | Leixoes | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Internacional - RS | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Portimonense U23 | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Internacional - RS | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực55