
Andre Ceitil là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Viseu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 137 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 41% | 2 | 0 | 6,22 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/59 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 3/8 | V | 6,45 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | V | 5,81 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 2/12 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/02/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/09/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | CD Tondela | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | U.D.Vilafranquense | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Free Player | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2019 | FC Universitatea Cluj | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Leixoes | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | SC Farense | Leixoes | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | SU Sintrense | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cova Piedade | SU Sintrense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rio Ave U19 | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vitória Setúbal FC U19 | Rio Ave U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Vitória Setúbal FC U17 | Vitória Setúbal FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Almada AC U19 | Vitória Setúbal FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SL Benfica U15 | Almada AC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SL Benfica Youth | SL Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực49