Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André Ayew

Tiền đạoGHA
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

André Ayew là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GHA.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của André Ayew · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 3-322001105/50——6,53
11/05/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0900020116/29010/19—6,30
02/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-2720011012/17110/19—6,11
26/04/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-234003017/804/7—6,41
12/04/2026Eredivisie@ Fortuna SittardH 1-1780032014/1604/12V6,34
05/04/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 0-035001016/903/7—6,69
22/03/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-222003103/301/3—6,56
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ ComorosB 0-14500000—0——6,30
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs MadagascarT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 400 nghìn €2007: 650 nghìn €2007: 850 nghìn €2008: 1,0 triệu €2008: 1,1 triệu €2009: 1,2 triệu €2009: 800 nghìn €2009: 600 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 5,5 triệu €2011: 8,5 triệu €2011: 10,0 triệu €2011: 13,8 triệu €2012: 14,0 triệu €2012: 15,0 triệu €2013: 15,0 triệu €2013: 14,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 12,5 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20072026
Bảng số liệu (52 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/200717400 nghìn €
18/11/200717650 nghìn €
26/12/200718850 nghìn €
04/05/2008181,0 triệu €
29/12/2008191,1 triệu €
17/05/2009191,2 triệu €
03/09/200919800 nghìn €
12/12/200919600 nghìn €
31/01/2010201,0 triệu €
15/07/2010203,0 triệu €
27/12/2010215,5 triệu €
23/05/2011218,5 triệu €
29/05/20112110,0 triệu €
23/12/20112213,8 triệu €
01/02/20122214,0 triệu €
22/05/20122215,0 triệu €
06/01/20132315,0 triệu €
29/05/20132314,0 triệu €
13/01/20142412,0 triệu €
06/08/20142412,5 triệu €
13/01/20152512,0 triệu €
05/06/20152513,0 triệu €
13/10/20152513,0 triệu €
08/02/20162615,0 triệu €
31/07/20162618,0 triệu €
19/02/20172718,0 triệu €
27/06/20172718,0 triệu €
01/01/20182818,0 triệu €
27/05/20182815,0 triệu €
10/10/20182814,0 triệu €
03/01/2019299,0 triệu €
03/06/2019296,0 triệu €
26/02/2020306,0 triệu €
07/04/2020304,8 triệu €
14/10/2020304,0 triệu €
09/03/2021314,0 triệu €
29/06/2021313,5 triệu €
12/08/2021313,0 triệu €
30/12/2021322,5 triệu €
24/05/2022322,5 triệu €
09/11/2022322,2 triệu €
19/06/2023331,8 triệu €
24/10/2023331,2 triệu €
17/12/2023341,2 triệu €
02/06/2024341,0 triệu €
06/10/202434800 nghìn €
09/12/202434700 nghìn €
02/06/202535600 nghìn €
20/10/202535400 nghìn €
10/03/202636300 nghìn €
27/05/202636250 nghìn €
05/10/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NAC BredaFree PlayerTrở lại—
31/12/2025Free PlayerNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2025Havre Athletic ClubFree PlayerTrở lại—
03/10/2024Free PlayerHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2024Havre Athletic ClubFree PlayerTrở lại—
10/11/2023Free PlayerHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2023Nottingham ForestFree PlayerTrở lại—
01/02/2023Al-Sadd Sports ClubNottingham ForestChuyển nhượng—
21/07/2021Swansea CityAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2019FenerbahceSwansea CityCho mượn—
26/07/2018Swansea CityFenerbahceChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/01/2018West Ham UnitedSwansea CityHết hạn mượn 22.8M €22,8 triệu €
07/08/2016Swansea CityWest Ham UnitedHết hạn mượn 24.1M €24,1 triệu €
30/06/2015MarseilleSwansea CityChuyển nhượng—
29/06/2010Athlétic Club ArlésienMarseilleCho mượn—
30/08/2009MarseilleAthlétic Club ArlésienChuyển nhượng—
29/06/2009LorientMarseilleCho mượn—
10/08/2008MarseilleLorientChuyển nhượng—
30/06/2007Marseille U19MarseilleChuyển nhượng—
30/06/2006Marseille U17Marseille U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh33
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com