
André Ayew
Tiền đạoGHA
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
André Ayew là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,53 |
| 11/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/29 | 0 | 10/19 | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 10/19 | — | 6,11 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 4/7 | — | 6,41 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/16 | 0 | 4/12 | V | 6,34 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 3/7 | — | 6,69 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Comoros | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (52 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2007 | 17 | 400 nghìn € |
| 18/11/2007 | 17 | 650 nghìn € |
| 26/12/2007 | 18 | 850 nghìn € |
| 04/05/2008 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2008 | 19 | 1,1 triệu € |
| 17/05/2009 | 19 | 1,2 triệu € |
| 03/09/2009 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/12/2009 | 19 | 600 nghìn € |
| 31/01/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 21 | 5,5 triệu € |
| 23/05/2011 | 21 | 8,5 triệu € |
| 29/05/2011 | 21 | 10,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 22 | 13,8 triệu € |
| 01/02/2012 | 22 | 14,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 22 | 15,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 23 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 23 | 14,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 24 | 12,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 24 | 12,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 25 | 12,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 25 | 13,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 25 | 13,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 15,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 18,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 18,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 18,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 15,0 triệu € |
| 10/10/2018 | 28 | 14,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 29 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 3,5 triệu € |
| 12/08/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 32 | 2,5 triệu € |
| 24/05/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 32 | 2,2 triệu € |
| 19/06/2023 | 33 | 1,8 triệu € |
| 24/10/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 10/03/2026 | 36 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NAC Breda | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | Free Player | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Havre Athletic Club | Free Player | Trở lại | — |
| 03/10/2024 | Free Player | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Havre Athletic Club | Free Player | Trở lại | — |
| 10/11/2023 | Free Player | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nottingham Forest | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2023 | Al-Sadd Sports Club | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Swansea City | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Fenerbahce | Swansea City | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Swansea City | Fenerbahce | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/01/2018 | West Ham United | Swansea City | Hết hạn mượn 22.8M € | 22,8 triệu € |
| 07/08/2016 | Swansea City | West Ham United | Hết hạn mượn 24.1M € | 24,1 triệu € |
| 30/06/2015 | Marseille | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Athlétic Club Arlésien | Marseille | Cho mượn | — |
| 30/08/2009 | Marseille | Athlétic Club Arlésien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Lorient | Marseille | Cho mượn | — |
| 10/08/2008 | Marseille | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Marseille U19 | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh33
- Thể lực56