Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André Alsanati

Mosul FCTiền đạoIRQ
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

André Alsanati là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Mosul FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
366Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—7536620000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 366 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201919100 nghìn €
19/11/201919100 nghìn €
09/12/202020100 nghìn €
04/07/20212175 nghìn €
28/12/202121200 nghìn €
28/06/202222325 nghìn €
27/12/202222325 nghìn €
26/06/202323400 nghìn €
12/09/202323350 nghìn €
07/12/202323350 nghìn €
12/06/202424300 nghìn €
14/11/202424325 nghìn €
17/07/202525225 nghìn €
28/12/202525175 nghìn €
02/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026IK Sirius FKMosul SCChuyển nhượng—
29/06/2026Duhok SCIK Sirius FKCho mượn—
30/07/2025IK Sirius FKDuhok SCChuyển nhượng—
29/06/2025Al-Mina'a SCIK Sirius FKCho mượn—
29/08/2024IK Sirius FKAl-Mina'a SCChuyển nhượng—
28/08/2024AC OuluIK Sirius FKCho mượn—
10/07/2024IK Sirius FKAC OuluChuyển nhượng—
31/01/2023A.F.C EskilstunaIK Sirius FKChuyển nhượng—
27/01/2021HammarbyA.F.C EskilstunaChuyển nhượng—
29/11/2020IK Frej TabyHammarbyCho mượn—
31/01/2020HammarbyIK Frej TabyChuyển nhượng—
29/11/2019IK Frej TabyHammarbyCho mượn—
31/01/2019HammarbyIK Frej TabyChuyển nhượng—
28/01/2019Hammarby U19HammarbyChuyển nhượng—
14/07/2016Eskilstuna City FKHammarby U19Chuyển nhượng—
07/01/2015IFK EskilstunaEskilstuna City FKChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com