Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andraž Šporar

Slovan BratislavaTiền đạoSLO
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Andraž Šporar là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Slovan Bratislava.

Tiểu sử Andraž Šporar

Tiền đạo Slovan Bratislava Andraž Šporar mang quốc tịch Slovenia, 32 tuổi. Chiều cao 186 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận với 621 phút, ghi 4 bàn và có điểm trung bình 7,16. Các giải đã thi đấu gồm Slovak Nike liga (5 trận, 4 bàn), Cúp C1 châu Âu (2 trận) và Giải vô địch các quốc gia châu Âu (1 trận). Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 5,5 triệu € (2021); chuyển nhượng gần nhất ngày 31/08/2025 đưa anh từ Alanyaspor sang Slovan Bratislava.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
847Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
16/29Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—54386400231478%53%007,70
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221610002080%30%006,33
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11740002150%33%006,08
Vòng loại World Cup châu Âu2026—332260012171%57%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/23
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/83 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/38 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andraž Šporar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VfB StuttgartB 0-3810020113/1601/7—6,29
10/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaH 1-1900052317/2315/6—7,20
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-074002104/803/9—6,08
20/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-190204216/803/7—8,97
14/09/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 3-39020129319/2302/4—9,61
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-6800000015/1903/6—6,37
06/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-2900010017/2104/8—6,03
30/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceB 1-226001126/801/3—6,71
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-1811022012/1500/2—7,94

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/201319500 nghìn €
21/07/201319750 nghìn €
26/12/201319750 nghìn €
26/09/201420700 nghìn €
31/01/201520800 nghìn €
10/08/2015211,0 triệu €
19/04/2016222,5 triệu €
15/07/2016222,5 triệu €
19/12/2016222,5 triệu €
20/08/2017231,8 triệu €
16/10/2017231,2 triệu €
12/07/201824750 nghìn €
29/12/201824900 nghìn €
24/06/2019251,0 triệu €
14/12/2019252,5 triệu €
10/02/2020254,0 triệu €
07/04/2020263,2 triệu €
16/08/2020265,5 triệu €
27/01/2021265,5 triệu €
20/05/2021275,0 triệu €
23/11/2021275,0 triệu €
12/05/2022284,5 triệu €
06/11/2022285,0 triệu €
21/05/2023295,0 triệu €
19/12/2023295,0 triệu €
29/05/2024304,0 triệu €
25/09/2024303,5 triệu €
17/12/2024302,5 triệu €
19/03/2025312,0 triệu €
17/06/2025311,7 triệu €
18/09/2025311,5 triệu €
18/12/2025311,5 triệu €
17/05/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025AlanyasporSlovan BratislavaChuyển nhượng—
10/02/2025PanathinaikosAlanyasporHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
26/07/2022Sporting CPPanathinaikosHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2022MiddlesbroughSporting CPCho mượn—
30/08/2021Sporting CPMiddlesbroughChuyển nhượng—
29/06/2021Sporting BragaSporting CPCho mượn—
31/01/2021Sporting CPSporting BragaChuyển nhượng—
22/01/2020Slovan BratislavaSporting CPHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
02/01/2018FC Basel 1893Slovan BratislavaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
01/01/2018Arminia BielefeldFC Basel 1893Cho mượn—
30/06/2017FC Basel 1893Arminia BielefeldChuyển nhượng—
31/12/2015NK Olimpija LjubljanaFC Basel 1893Hết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
30/06/2012NK Interblock LjubljanaNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
30/06/2011NK Interblock Ljubljana U19NK Interblock LjubljanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh29
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com