Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andraz Ruedl

FC KoperTiền vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Andraz Ruedl là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo FC Koper.

Tiểu sử Andraz Ruedl

Andraz Ruedl là tiền vệ 22 tuổi của FC Koper, mang quốc tịch Slovenia, sinh ngày 20/01/2004. Thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận và 625 phút thi đấu, ghi 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, trong đó 10 trận tại Slovenia 1.Liga và 2 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện ở mức 400 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
538Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—10653810100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 538 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andraz Ruedl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 0-26700000—0——6,20
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikT 2-02000000—0——6,80
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Na UyT 2-0dự bị00000—0———
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bosnia và HerzegovinaH 0-016001014/712/3V6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: —2023: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20211750 nghìn €
04/07/20221825 nghìn €
14/12/202218—
12/06/20231925 nghìn €
20/12/202319150 nghìn €
23/05/202420200 nghìn €
10/12/20242050 nghìn €
26/05/20252150 nghìn €
09/12/202521100 nghìn €
25/05/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy65
  • Sức mạnh37
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com