Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

András Hársfalvi

29Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

András Hársfalvi là thủ môn 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Videoton FC Fehérvár.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—33270000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20172050 nghìn €
14/03/20182150 nghìn €
04/01/20192275 nghìn €
29/10/20192275 nghìn €
27/07/20202350 nghìn €
22/10/20202375 nghìn €
23/01/20212475 nghìn €
31/05/202124100 nghìn €
10/10/202124175 nghìn €
06/01/202225200 nghìn €
06/06/202225150 nghìn €
21/02/202326175 nghìn €
06/06/202326200 nghìn €
22/01/202427225 nghìn €
22/05/202427225 nghìn €
17/12/202428250 nghìn €
27/05/202528200 nghìn €
07/12/202529150 nghìn €
20/05/202629125 nghìn €
13/09/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Budafoki MTEVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
07/07/2025Gyirmot SEBudafoki MTEChuyển nhượng—
31/07/2019Videoton FC FehérvárGyirmot SEChuyển nhượng—
10/07/2017Zalaegerszegi TEVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
29/06/2017VLS VeszprémZalaegerszegi TECho mượn—
31/07/2016Zalaegerszegi TEVLS VeszprémChuyển nhượng—
29/06/2016Balatonfüredi FCZalaegerszegi TECho mượn—
31/01/2016Zalaegerszegi TEBalatonfüredi FCChuyển nhượng—
30/12/2015Andráshida SCZalaegerszegi TECho mượn—
19/07/2015Zalaegerszegi TEAndráshida SCChuyển nhượng—
30/06/2014Zalaegerszegi TE FC U19Zalaegerszegi TEChuyển nhượng—
31/12/2012Zalaegerszegi TE FC U17Zalaegerszegi TE FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Zalaegerszegi TE FC YouthZalaegerszegi TE FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 144
  • Chỉ số 224
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com