
Andi Sullivan
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
80 nghìn €Giá trị
Andi Sullivan là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
12Đá chính
1.076Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1076Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 11 | 1.027 | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 87% | 51% | 4 | 1 | 6,55 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 2 | 1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 75% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.027 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/433 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/91 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 37
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/35 | 1 | 3/6 | — | 6,81 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/46 | 2 | 4/6 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 4/7 | — | 6,43 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/30 | 1 | 2/4 | — | 7,31 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 2/4 | Đ | 5,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 3 | 3/6 | — | 6,91 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 3/6 | — | 6,13 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/2 | — | 6,95 |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh59
- Thể lực50