
Andi Hadroj
Hậu vệALB
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Andi Hadroj là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ALB.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Israel | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | — | — | 6,11 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Paksi FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paksi FC | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Santa Coloma | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Santa Coloma | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/01/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/11/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/05/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/10/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/05/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/11/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Polissya Zhytomyr | Free Player | Trở lại | — |
| 03/01/2025 | Partizani Tirana | Polissya Zhytomyr | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 20/01/2022 | KS Bylis | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | KF Laci | KS Bylis | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | KF Laçi U19 | KF Laci | Chuyển nhượng | — |