
Andhika Wijaya
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Andhika Wijaya là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/07/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/07/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/03/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/08/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 15/02/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 14/07/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Bali United | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | Bali United FC U20 | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | PS Badung Bali | Bali United FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Perseden Denpasar | PS Badung Bali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực37