Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anderson Plata

Deportivo PereiraTiền đạoCOL
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Anderson Plata là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pereira.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
2Đá chính
372Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—1123551008267%46%306,63
Cúp Colombia2026—101700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/110 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/63 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anderson Plata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 2-0610010212/1925/9V6,26
15/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaH 1-145102109/1729/13—8,20
11/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 0-0450000010/1401/8—6,29
05/10/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 0-4dự bị00000—0———
30/09/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 1-219001007/1012/7—6,28
27/09/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 0-045002116/1013/6V6,71
19/09/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasH 2-212000004/500/1V6,31
14/09/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaB 1-320000006/700/4—6,21
07/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinB 0-322001019/1112/4—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,1 triệu €2017: 1,1 triệu €2018: 1,1 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: —2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201221300 nghìn €
25/08/201322300 nghìn €
14/03/201625300 nghìn €
31/08/201625400 nghìn €
09/11/201626600 nghìn €
18/12/201626700 nghìn €
30/01/2017261,1 triệu €
17/11/2017271,1 triệu €
06/03/2018271,1 triệu €
07/06/2018271,2 triệu €
17/02/2019281,2 triệu €
27/02/2020291,2 triệu €
07/04/2020291,0 triệu €
15/01/202130800 nghìn €
06/06/202130800 nghìn €
12/01/202231800 nghìn €
16/06/202231800 nghìn €
01/12/202232400 nghìn €
06/03/202332—
14/09/202332300 nghìn €
06/12/202333300 nghìn €
10/06/202433300 nghìn €
09/12/202434250 nghìn €
19/06/202534100 nghìn €
04/12/20253550 nghìn €
03/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com