
Anderson Plata là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pereira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
2Đá chính
372Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 11 | 2 | 355 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 67% | 46% | 3 | 0 | 6,63 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/110 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/63 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/19 | 2 | 5/9 | V | 6,26 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/17 | 2 | 9/13 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/8 | — | 6,29 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/7 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 1 | 3/6 | V | 6,71 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | V | 6,31 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/4 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/08/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/03/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/08/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/11/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/01/2017 | 26 | 1,1 triệu € |
| 17/11/2017 | 27 | 1,1 triệu € |
| 06/03/2018 | 27 | 1,1 triệu € |
| 07/06/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/02/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/02/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/01/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/06/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/12/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/03/2023 | 32 | — |
| 14/09/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực34