
Anderson Oliveira là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Seoul.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
1.984Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
661Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 27 | 24 | 1.984 | 3 | 0 | 5 | 30 | 12 | 79% | 45% | 1 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.984 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 12/30
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 39/84
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 568/713 (79%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 14/49 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/29 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/229 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 103
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 342
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 8/17 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 3/7 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/32 | 1 | 6/8 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 5/11 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/28 | 1 | 2/13 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/35 | 0 | 2/6 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-2 | 84 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 28/37 | 0 | 4/7 | — | 8,37 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 7-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 20/26 | 2 | 9/11 | — | 9,00 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/38 | 1 | 7/12 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Suwon Football Club | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Goias Esporte Clube | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Portimonense SC | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Londrina PR | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực43