
Anderson Naula là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
14Đá chính
1.358Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1358Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 32 | 14 | 1.358 | 1 | 0 | 2 | 15 | 5 | 83% | 50% | 4 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.358 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 450/537 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/32 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/194 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 67
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 6/10 | — | 5,92 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 2 | 5/14 | — | 6,48 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/28 | 2 | 3/7 | — | 6,09 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 6/10 | — | 6,95 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 5/9 | V | 6,28 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/45 | 2 | 5/7 | — | 6,41 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 3 | 8/19 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/07/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/04/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 06/11/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2024 | Tecnico Universitario | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2024 | Libertad Loja | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2022 | Deportivo Cuenca | Libertad Loja | Hết hạn mượn | — |
| 16/02/2021 | Guayaquil City | Deportivo Cuenca | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2020 | Atlético Porteño | Guayaquil City | Cho mượn | — |
| 08/07/2020 | Guayaquil City | Atlético Porteño | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | LDU de Loja | Guayaquil City | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | LDU de Loja U20 | LDU de Loja | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực35