
Anderson Julio là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo FC Dallas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 4 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 62% | 9% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/11 (9%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Queretaro FC | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 02/08/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 26/07/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | V | 5,69 |
| 23/07/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 22/02/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/07/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/07/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 24 | 1,8 triệu € |
| 08/07/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/12/2024 | Real Salt Lake | FC Dallas | Hết hạn mượn 0.384282M € | 384 nghìn € |
| 27/04/2022 | Atletico San Luis | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.227272M € | 227 nghìn € |
| 30/12/2021 | Real Salt Lake | Atletico San Luis | Cho mượn | — |
| 11/03/2021 | Atletico San Luis | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Liga Dep Universitaria Quito | Atletico San Luis | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/07/2016 | LDU Quito Reserves | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | LDU Quito U20 | LDU Quito Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2010 | Club Valle del Chota U20 | LDU Quito U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực41