Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anderson

Vila NovaHậu vệBRA
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Anderson là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
830Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—1198300002188%53%306,70
Brazilian Copa Verde2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 830 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
433/488 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/43 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
34
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/65 (53%)
Không chiến thắng / thua
20 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoH 2-2dự bị00000—0———
12/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-0dự bị00000—0———
08/10/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 0-0dự bị00000—0———
04/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 1-0dự bị00000—0———
11/07/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-1900000060/6625/7—6,79
07/07/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoT 2-1820000033/3903/5—6,50
15/06/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-1900000149/5345/5—7,35
09/06/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 1-0900000124/2726/7—7,82
25/05/2026Serie B Brazil@ America MGT 2-1900000054/6123/6V6,36
18/05/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 2-0900021035/4003/7V7,29

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202126500 nghìn €
16/12/202126600 nghìn €
30/05/202227800 nghìn €
31/10/202227800 nghìn €
15/06/202328900 nghìn €
26/12/202328900 nghìn €
05/06/202429600 nghìn €
16/12/202429400 nghìn €
26/06/202530400 nghìn €
23/11/202530300 nghìn €
18/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Avaí FCVila NovaChuyển nhượng—
29/07/2025CRB ALAvaí FCChuyển nhượng—
22/03/2025BolivarCRB ALChuyển nhượng—
30/06/2024VizelaBolivarChuyển nhượng—
31/12/2021America MGVizelaChuyển nhượng—
15/06/2020Bahia - BAAmerica MGChuyển nhượng—
31/12/2019Grêmio FBPA B (-2022)Bahia - BAChuyển nhượng—
29/09/2019AD ConfiançaGrêmio FBPA B (-2022)Cho mượn—
29/01/2019Grêmio FBPA B (-2022)AD ConfiançaChuyển nhượng—
30/11/2018Guarani SPGrêmio FBPA B (-2022)Cho mượn—
28/02/2018Grêmio FBPA B (-2022)Guarani SPChuyển nhượng—
31/12/2017AD ConfiançaGrêmio FBPA B (-2022)Chuyển nhượng—
10/01/2017Guarani ECAD ConfiançaCho mượn—
28/02/2016AD ConfiançaGuarani ECChuyển nhượng—
31/12/2015AD Confiança (SE) U20AD ConfiançaChuyển nhượng—
30/12/2015Atletico Mineiro (MG) U20AD Confiança (SE) U20Cho mượn—
31/05/2015AD Confiança (SE) U20Atletico Mineiro (MG) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh57
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com