
Anderson Duarte là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
831Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 704 | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 83% | 48% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 45% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/223 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 11/25 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/123 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 56
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/56 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 38/45 | 4 | 7/15 | — | 6,21 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | 80 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 8/12 | 2 | 4/14 | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/26 | 2 | 6/10 | — | 6,91 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 3 | 5/13 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 4 | 11/17 | — | 6,55 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 36/41 | 2 | 7/11 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 7 | 9/18 | V | 6,10 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/24 | 5 | 9/15 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/11/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/07/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Toluca | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Mazatlan FC | Toluca | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Toluca | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Defensor Sporting Montevideo | Toluca | Hết hạn mượn 3.74745M € | 3,7 triệu € |
| 05/11/2021 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực34