
Anderson Cordeiro Costa
Tiền đạoBRA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Anderson Cordeiro Costa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rosenborg | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/02/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | Manaus (AM) | Free player | Trở lại | — |
| 04/02/2026 | Banga Gargzdai | Manaus (AM) | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | CA Votuporanguense (SP) | Banga Gargzdai | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Free player | CA Votuporanguense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2024 | Chungnam Asan | Free player | Trở lại | — |
| 06/02/2024 | ABC Futebol Clube (RN) | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Keciorengucu | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Casa Pia AC | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Tsarsko Selo | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Fuenlabrada | Tsarsko Selo | Cho mượn | — |
| 27/07/2021 | Tsarsko Selo | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | EC Taubaté | Tsarsko Selo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Atletico Mineiro (MG) U20 | EC Taubaté | Chuyển nhượng | — |