
Anders Holvad
Tiền vệDEN
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Anders Holvad là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 4/20 | — | 6,13 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 4/8 | — | 6,57 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 16/26 | 1 | 9/18 | — | 6,20 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | vs Middelfart Boldklub | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 4/8 | V | 6,39 |
| 06/04/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/4 | — | 6,29 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2012 | 22 | — |
| 20/01/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/12/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | — |
| 01/09/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aarhus Fremad | Retired | Tự do | — |
| 31/08/2023 | Fredericia | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2023 | KI Klaksvik | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2022 | Fredericia | KI Klaksvik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hobro | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2016 | Brabrand | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Kjellerup | Brabrand | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Viborg FF II | Kjellerup | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Vivild IF | Viborg FF II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Randers Freja (RFC II) | Vivild IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Randers Freja U19 | Randers Freja (RFC II) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Randers FC Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy62
- Sức mạnh37
- Thể lực48