Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anders Bloch Baertelsen

VikingHậu vệDEN
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Anders Bloch Baertelsen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viking.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
513Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—1145130007388%59%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/398 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/34 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/57 (59%)
Không chiến thắng / thua
21 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anders Bloch Baertelsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/07/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKH 1-1900011068/7616/8—7,15
23/07/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromT 2-1900011156/6325/10V6,76
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 2-1450000128/3402/5—6,58
13/07/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08B 0-1900000088/9124/9—6,93
24/05/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 2-1900010060/7019/11—7,36
16/05/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 6-38001004/50——5,99
10/05/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloT 2-0dự bị00000—0———
01/05/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgT 3-08001003/400/2—6,98
25/04/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadT 2-11000000/101/1—6,55
18/04/2026Eliteserien Na Uyvs BrannT 3-2100000—0——6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181850 nghìn €
08/09/20191950 nghìn €
21/12/20191950 nghìn €
30/07/202020150 nghìn €
22/12/202020150 nghìn €
03/06/202121200 nghìn €
02/01/202221300 nghìn €
08/12/202222450 nghìn €
28/06/202323400 nghìn €
14/12/202323450 nghìn €
11/06/202424450 nghìn €
11/12/202424600 nghìn €
17/06/202525900 nghìn €
14/12/202525700 nghìn €
27/05/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/03/2025HaugesundVikingHết hạn mượn 0.43M €430 nghìn €
16/08/2021VendsysselHaugesundChuyển nhượng—
06/08/2020AalborgVendsysselChuyển nhượng—
30/06/2019Aalborg BK U19AalborgChuyển nhượng—
30/06/2017Aalborg BK YouthAalborg BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh72
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com