
Anders Aplin
Hậu vệSIN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Anders Aplin là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SIN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/05/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/11/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 28/12/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 20/11/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/06/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 18/08/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hougang United FC | Retired | Giải nghệ | — |
| 01/01/2020 | Geylang United FC | Hougang United FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/12/2018 | Matsumoto Yamaga FC | Geylang United FC | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2018 | Geylang United FC | Matsumoto Yamaga FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Singapore Recreation Club | Geylang United FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2013 | Singapore Vipers F.C. | Singapore Recreation Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2012 | Singapore Cricket Club | Singapore Vipers F.C. | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2009 | National Football Academy U18 | Singapore Cricket Club | Chuyển nhượng tự do | — |