Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ander Yoldi Aizagar

UD IbizaTiền đạoESP
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ander Yoldi Aizagar là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Ibiza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8660700012276%51%105,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 5,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/155 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/96 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 37
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ander Yoldi Aizagar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFT 2-1890010226/3026/12—7,00
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaH 1-1900031116/17510/18—6,40
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Villarreal BT 1-0900030023/2807/18—6,90
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real ZaragozaB 0-245000017/1111/3—5,60
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFB 1-2840000115/2135/11—6,30
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 2-029000016/713/7—6,70
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CF Rayo MajadahondaT 2-1900030110/2016/10—6,06
31/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Antequera CFB 2-3900021015/21411/17V—

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202050 nghìn €
06/01/20212050 nghìn €
29/06/202120150 nghìn €
29/12/202121150 nghìn €
28/06/202221150 nghìn €
28/12/202222200 nghìn €
29/06/202322250 nghìn €
19/12/202323300 nghìn €
25/03/202423400 nghìn €
23/06/202423400 nghìn €
12/12/202424400 nghìn €
23/06/202524400 nghìn €
29/12/202525400 nghìn €
22/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026CA Osasuna PromesasUD IbizaChuyển nhượng—
29/06/2025CordobaCA Osasuna PromesasCho mượn—
07/08/2024CA Osasuna PromesasCordobaChuyển nhượng—
30/06/2021UD MutilveraCA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
31/07/2020CD PamplonaUD MutilveraChuyển nhượng—
30/06/2019CD Pamplona U19CD PamplonaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com