Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ander Martín Odriozola

Real UnionTiền đạoESP
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ander Martín Odriozola là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Union.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
638Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
638Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—886381007580%32%205,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/261 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/32 (21%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/49 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ander Martín Odriozola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Extremadura UDH 2-2690000031/4145/8—6,80
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BH 0-0870022125/2911/4—7,00
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs UD OurenseH 1-1900011448/5911/2V7,20
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BB 0-2800011215/2301/7—5,90
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesH 2-2800010127/2903/10—6,70
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Racing de FerrolB 2-3900000125/3111/6—6,50
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Unionistas de Salamanca CFT 4-2731021219/2523/5V7,00
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs CD CoriaT 4-1690100121/2401/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
06/01/202120100 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
26/12/202121300 nghìn €
28/06/202221500 nghìn €
28/12/202222500 nghìn €
29/06/202322400 nghìn €
19/12/202323400 nghìn €
23/06/202423400 nghìn €
12/12/202424400 nghìn €
23/06/202524400 nghìn €
29/12/202525300 nghìn €
17/03/202625200 nghìn €
22/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC CartagenaReal UnionChuyển nhượng—
31/08/2025Burgos CFFC CartagenaChuyển nhượng—
29/06/2025MirandesBurgos CFCho mượn—
29/08/2024Burgos CFMirandesChuyển nhượng—
30/06/2023Real Sociedad BBurgos CFChuyển nhượng—
09/07/2020Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2019Real Sociedad U19Real Sociedad CChuyển nhượng—
30/06/2018Antiguoko KE U19Real Sociedad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com