
Ander Guevara là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 75% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/75 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,13 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/2 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 4 | 5/7 | — | 6,78 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 3/3 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,80 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 7,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 7,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực49