Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ander Cantero

Burgos CFThủ mônESP
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ander Cantero là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
33Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10109003351065%75%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,83

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/298 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
74/176 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ander Cantero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2vs SabadellT 1-09020116/340——6,36
12/10/2026La Liga 2vs Granada CFB 0-19020019/2100/1—6,62
03/10/2026La Liga 2@ AlmeriaB 1-29062018/300——7,30
27/09/2026La Liga 2vs EldenseT 1-09041124/3601/1—7,96
20/09/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 2-19021315/280——6,18
12/09/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-19020026/370——6,44
06/09/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-09020018/2401/1—6,69
01/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BH 2-29030126/370——6,16
24/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 0-19041119/2301/1—7,61
17/08/2026La Liga 2vs CordobaT 3-29060215/280——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: —2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201419200 nghìn €
14/07/201520—
31/07/20162150 nghìn €
26/10/201621200 nghìn €
01/02/201722250 nghìn €
04/06/201722300 nghìn €
31/12/201722300 nghìn €
29/06/201823300 nghìn €
18/02/201924300 nghìn €
28/06/201924300 nghìn €
19/12/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
07/10/202025500 nghìn €
07/01/202125500 nghìn €
23/06/202126500 nghìn €
12/10/2021261,0 triệu €
26/12/202126800 nghìn €
28/06/202227800 nghìn €
28/12/202227600 nghìn €
13/06/202328600 nghìn €
19/12/202328800 nghìn €
25/03/2024291,0 triệu €
23/06/2024291,0 triệu €
12/12/2024291,0 triệu €
23/06/2025301,0 triệu €
29/12/2025301,0 triệu €
21/06/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com