
Ander Astralaga
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Ander Astralaga là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
29Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 29 | 3 | 8 | 80% | 100% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/325 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/100 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | — | — | 5,20 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 4-4 | 90 | 3 | 0 | 1 | 25/43 | 0 | 1/1 | V | 6,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | — | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | — | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 41/45 | 0 | 2/2 | — | 7,40 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 28/42 | 0 | 1/1 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-0 | 90 | 6 | 2 | 0 | 20/30 | 0 | — | — | 8,60 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 1/1 | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 37/46 | 0 | — | — | 6,29 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 2 | 26/35 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | FC Barcelona Atlètic | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Granada CF | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | FC Barcelona Atlètic | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 146
- Chỉ số 253
- Chỉ số 461
- Chỉ số 362