Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anastasios Douvikas

ComoTiền đạoGRE
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Anastasios Douvikas là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Como.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
100Phút/bàn
15/27Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—76497300191067%50%007,01
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321853006480%42%007,53
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—202310021100%33%007,13
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/19
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/64 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/50 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anastasios Douvikas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 4-190103219/1101/5—7,87
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-190103204/704/7—7,75
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FeyenoordB 2-330102102/300/2—6,95
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-090003004/803/5—6,26
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-27000001/100/2—6,49
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-116102104/412/4—7,77
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-245002214/502/4—6,38
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-126001115/500/1—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/20171850 nghìn €
17/12/201718300 nghìn €
21/05/201818600 nghìn €
06/12/201819600 nghìn €
20/05/201919500 nghìn €
17/12/201920350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
03/08/202021250 nghìn €
11/10/202021350 nghìn €
11/02/202121800 nghìn €
29/05/2021211,2 triệu €
04/01/2022221,5 triệu €
07/06/2022222,0 triệu €
10/11/2022233,0 triệu €
16/03/2023236,0 triệu €
22/06/2023239,0 triệu €
12/10/20232412,0 triệu €
21/12/2023249,0 triệu €
20/03/2024246,0 triệu €
06/06/2024246,0 triệu €
26/12/2024255,0 triệu €
24/03/2025258,0 triệu €
16/06/20252510,0 triệu €
22/12/20252610,0 triệu €
23/03/20262618,0 triệu €
28/05/20262625,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh28
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com