
Anass Najah
Tiền vệNED
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Anass Najah là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/27 | 0 | 0/3 | — | 6,63 |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 1/6 | V | 6,20 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 3 | 6/10 | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | 2/3 | V | 6,30 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 46/51 | 3 | 5/8 | — | 8,90 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/29 | 2 | 4/7 | V | 6,90 |
| 10/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Faisaly | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/45 | 2 | 3/7 | — | 6,30 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Batin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 1/3 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 275 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Orobah FC | Free player | Trở lại | — |
| 12/08/2025 | De Graafschap | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Sabail | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | SC Telstar | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akritas Chloraka | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | SC Telstar | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RKC Waalwijk U21 | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brabant United U21 | RKC Waalwijk U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brabant United U19 | Brabant United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Willem II Tilburg U17 | Brabant United U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VV De Meern Jeugd | Willem II Tilburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Den Bosch Reserves | VV De Meern Jeugd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | USV Elinkwijk Youth | FC Den Bosch Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực44