Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anass Lamraba

33Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Anass Lamraba là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Ittihad Riadi Tanger.

Tiểu sử Anass Lamraba

Anass Lamraba là hậu vệ của Ittihad Riadi Tanger, quốc tịch Morocco, sinh ngày 13/07/1993 và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại The Botola Pro, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng cộng 8 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn mức cao nhất là 350 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—10800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20122026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201219200 nghìn €
25/08/201320300 nghìn €
09/01/201824250 nghìn €
09/06/201824200 nghìn €
30/09/201825300 nghìn €
30/12/201825300 nghìn €
30/06/201925325 nghìn €
10/04/202127250 nghìn €
30/07/202128250 nghìn €
10/11/202229275 nghìn €
05/02/202329325 nghìn €
13/04/202329350 nghìn €
02/07/202329350 nghìn €
28/01/202430300 nghìn €
27/06/202430300 nghìn €
07/01/202531300 nghìn €
27/05/202531275 nghìn €
27/11/202532250 nghìn €
21/06/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com